se montrer

tự động từ
  1. hiện ra
    • Le soleil se montre
      mặt trời hiện ra
  2. ra mắt
    • Se montrer devant le public
      ra mắt quần chúng
  3. tỏ ra
    • Se montrer généreux
      tỏ ra độ lượng
    • n'avoir qu'à se montrer
      chỉ cần mặt ra là đủ