se moucher

tự động từ
  1. hỉ mũi
    • ne pas se moucher du coude
      (mỉa mai) lên mặt làm bộ
    • qui se sent morveux se mouche
      có tật [thì [giật mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống