se mourir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- (Văn học) Sắp chết, hấp hối: Diễn tả trạng thái sắp qua đời, thường mang sắc thái trang trọng, văn chương.
- Tàn dần, mờ dần, lụi tắt: Dùng một cách ẩn dụ để miêu tả một thứ gì đó đang yếu đi, biến mất hoặc kết thúc một cách từ từ, như ánh sáng, âm thanh hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Le vieil homme se mourait paisiblement dans son lit. (Ông lão đang hấp hối một cách thanh thản trên giường.)
- Les dernières braises du feu se mouraient dans l'âtre. (Những thanh hồng cuối cùng của ngọn lửa đang tàn dần trong lò sưởi.)
- L'espoir se mourait en lui. (Hy vọng đang tắt dần trong lòng anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se mourir de + danh từ": Chết dần, tàn lụi vì một điều gì đó (thường là cảm xúc mãnh liệt).
- Elle se mourait d'ennui dans ce village isolé. (Cô ấy chết dần vì buồn chán trong ngôi làng hẻo lánh này.)
- Il se mourait d'amour pour elle. (Anh ta tàn lụi vì tình yêu dành cho cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Mourir (v.i): Chết. (Từ gốc, phổ biến và trung lập hơn).
- Les feuilles meurent en automne. (Lá cây chết vào mùa thu.)
- Décéder (v.i): Qua đời. (Từ trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính).
- S'éteindre (v.pr): Tắt, lụi tắt, qua đời. (Có thể dùng cho ánh sáng, ngọn lửa hoặc một người ra đi nhẹ nhàng).
- La lumière s'est éteinte. (Ánh sáng đã tắt.)
- Il s'est éteint dans son sommeil. (Ông ấy đã qua đời trong giấc ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Être à l'agonie: Hấp hối, thoi thóp.
- Décliner: Suy tàn, tàn lụi.
- Périr: Diệt vong, chết (thường trong hoàn cảnh bi thảm).
Lưu ý sử dụng
- "Se mourir" là một động từ phản thân, luôn đi kèm với đại từ phản thân (me, te, se, nous, vous, se).
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng "être en train de mourir" (đang chết) hoặc "être à l'agonie" (đang hấp hối) để diễn đạt ý tương tự.
- Nghĩa ẩn dụ "tàn dần, mờ dần" rất phổ biến và tạo nên vẻ đẹp văn chương cho từ này.
tự động từ
- (văn học) sắp chết
- tàn dần, mờ dần
- Lueurs qui se mouraientánh sáng mờ dần