se mucher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ (Verbe pronominal):
- Trốn, núp, ẩn mình: "se mucher" là một động từ phản thân có nghĩa là tự giấu mình đi, trốn ở một nơi kín đáo để không bị nhìn thấy hoặc tìm thấy. Đây là từ dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Les enfants se sont mouchés derrière le canapé pour faire une surprise. (Lũ trẻ đã trốn sau ghế sofa để tạo bất ngờ.)
- Il s'est mouché dans le grenier pendant que tout le monde le cherchait. (Anh ta đã trốn trên gác mái trong khi mọi người đang tìm anh ta.)
- Ne te muche pas, on sait que tu es là ! (Đừng có trốn nữa, tụi tao biết mày ở đó mà!)
Các cách sử dụng nâng cao
"se mucher de quelqu'un": tránh mặt ai đó, lẩn trốn ai đó.
- Il se muche de son créancier depuis des semaines. (Anh ta lẩn trốn chủ nợ đã nhiều tuần nay.)
"être mouché" (dạng bị động, ít dùng): bị phát hiện, bị tóm.
- Si tu fais du bruit, tu vas être vite mouché ! (Nếu mày làm ồn, mày sẽ bị phát hiện nhanh thôi!)
Biến thể và từ gần giống
Mucher (verbe transitif, cổ/địa phương): giấu, cất giấu (cái gì đó).
- Il a mouché son argent sous son matelas. (Hắn giấu tiền dưới nệm.)
Cachette (nom féminin): chỗ trốn, nơi ẩn náu.
- Se cacher (verbe pronominal): trốn, ẩn nấp. (Từ đồng nghĩa phổ biến và chuẩn mực hơn "se mucher").
Từ đồng nghĩa
- Se cacher: trốn, ẩn nấp (từ thông dụng nhất).
- Se dissimuler: ẩn mình, che giấu mình (trang trọng hơn).
- Se planquer (thân mật): trốn, núp (có sắc thái tương tự "se mucher").
Lưu ý về từ vựng
- "Se mucher" chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ, đặc biệt là ở một số vùng miền của Pháp. Nó mang tính chất thân mật, suồng sã và thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Từ này không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh chính thức. Trong những trường hợp đó, nên dùng "se cacher".
tự động từ
- (tiếng địa phương, thân mật) trốn
- Se mucher sous la pailletrốn dưới đống rơm