se mutiner

Học thuật
Thân thiện
se mutiner

L'équipage du navire commence à se mutiner contre le capitaine.

Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • Nổi loạn, làm loạn: Hành động của một nhóm người (thườngbinh lính, thủy thủ, tù nhân hoặc công nhân) chống lại cấp trên hoặc chính quyền để phản đối điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Les soldats se sont mutinés contre leurs officiers. (Những người lính đã nổi loạn chống lại các sĩ quan của họ.)
    • L'équipage a menacé de se mutiner si les conditions ne s'amélioraient pas. (Thủy thủ đoàn đe dọa sẽ làm loạn nếu điều kiện không được cải thiện.)
    • Les prisonniers se sont mutinés pour protester contre la nourriture. (Các tù nhân đã nổi loạn để phản đối thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en état de mutinerie": đang trong tình trạng nổi loạn.
    • Le navire était en état de mutinerie. (Con tàu đang trong tình trạng nổi loạn.)
  • Hành động "se mutiner" thường mang tính chất tập thể tổ chức, khác với hành động bạo loạn cá nhân hoặc hỗn loạn.
Biến thể từ gần giống
  • Mutinerie (danh từ giống cái): Cuộc nổi loạn, sự làm loạn.
    • La mutinerie a été réprimée par la force. (Cuộc nổi loạn đã bị đàn áp bằng vũ lực.)
  • Mutin, mutine (danh từ/tính từ): Người nổi loạn; tính chất nổi loạn, bướng bỉnh.
    • Il a un caractère mutin. (Anh ta tính khí bướng bỉnh.)
  • Se révolter: Nổi dậy, khởi nghĩa (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho toàn dân).
  • Se soulever: Nổi dậy (nhấn mạnh hành động đứng lên).
Từ đồng nghĩa
  • Se rebeller: Nổi dậy chống lại.
  • Se révolter: Nổi dậy, làm cách mạng.
  • Entrer en rébellion: Bước vào tình trạng nổi dậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho động từ pronominal "se mutiner".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se mutiner".

se mutiner

L'équipage du navire commence à se mutiner contre le capitaine.

tự động từ
  1. nổi loạn

Từ gần giống