se noyer

tự động từ
  1. chết đuối
  2. chìm ngập, ngập
    • Se noyer dans les détails
      ngập vào chi tiết
    • se noyer dans un verre d'eau
      chết đuối đọi đèn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống