se pagnoter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Đi nằm, đi ngủ: Đâymột cách nói thông tục, suồng sã để diễn tả hành động đi ngủ hoặc đi nằm nghỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il est tard, je vais me pagnoter. (Muộn rồi, tớ đi nằm đây.)
    • Les enfants, il est l'heure de vous pagnoter ! (Các con ơi, đến giờ đi ngủ rồi đấy!)
    • Après cette longue journée, il s'est pagnoté immédiatement. (Sau ngày dài ấy, anh ta đi nằm ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái rất thân mật, thường dùng trong gia đình, giữa bạn bè hoặc trong ngữ cảnh không trang trọng. Không nên dùng trong văn viết chính thức hoặc khi nói chuyện với người lạ.
Biến thể từ gần giống
  • Se coucher (v): Đi ngủ. (Từ thông dụng trung lập hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh.)
  • Aller au lit (cụm từ): Đi ngủ. (Cách nói thông thường.)
  • Pioncer (v, thông tục): Ngủ, "đánh một giấc". (Cũngtiếng lóng, tương tự về mức độ thân mật.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thân mật)
  • Se pieuter (thông tục): Đi ngủ.
  • Aller dormir: Đi ngủ.
Lưu ý
  • Se pagnotermột từ lóng (), xuất phát từ tiếng lóng cổ. không phảitừ ngữ chuẩn của tiếng Pháp.
tự động từ
  1. (thông tục) đi nằm
    • Je vais me pagnoter
      tớ đi nằm

Từ gần giống