se parcheminer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Trở nên nhăn nheo, khô ráp như giấy da: Dùng để miêu tả làn da, đặc biệtda mặt hoặc tay, trở nên nhăn nheo, khô vẻ ngoài giống như giấy da (parchemin) do tuổi tác hoặc tác động của môi trường.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Avec l'âge, la peau de ses mains commence à se parcheminer. (Khi có tuổi, làn da trên tay ấy bắt đầu trở nên nhăn nheo như giấy da.)
    • Le visage du vieux marin s'était parcheminé après des années passées au soleil et au vent. (Khuôn mặt người thủy thủ già đã trở nên nhăn nheo như giấy da sau nhiều năm dầm mưa dãi nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi có thể dùng một cách ẩn dụ để miêu tả một bề mặt hoặc vật liệu nào đó trở nên khô, giòn vẻ ngoài kỹ, tương tự như da người.
    • Les pages de ce vieux livre se parcheminent. (Những trang của cuốn sách này đang trở nên khô giòn như giấy da.)
Biến thể từ liên quan
  • Parchemin (danh từ giống đực): giấy da (làm từ da động vật), giấy giả da; (nghĩa bóng) văn bằng, chứng chỉ cổ.
  • Parcheminé, e (tính từ): nhăn nheo như giấy da; được viết trên giấy da.
    • Une peau parcheminée. (Làn da nhăn nheo như giấy da.)
Từ đồng nghĩa
  • Se rider: trở nên nhăn nheo, nếp nhăn (thường chỉ nếp nhăn nhỏ).
  • Se dessécher: trở nên khô héo, khô cằn.
  • Devenir sec et ridé: trở nên khô nhăn nheo.
Lưu ý sử dụng
  • Tính trang trọng: Từ này mang sắc thái khá văn chương, hình tượng thường được dùng trong văn viết hoặc lối nói trau chuốt hơn là trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống, người ta thường dùng "avoir la peau ridée" ( làn da nhăn nheo) hoặc "se rider" hơn.
tự động từ
  1. thành giống giấy da