se paumer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ tự động (Verbe pronominal):
    • (Thông tục) Bị lạc, bị lạc đường: "se paumer" là cách nói thân mật, thông tục để diễn tả việc một người không tìm thấy đường đi, bị mất phương hướng hoặc không biết mình đangđâu.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ tự động:
    • Désolé, je suis en retard, je me suis paumé dans le métro. (Xin lỗi, tôi đến muộn, tôi bị lạc trong tàu điện ngầm.)
    • Ne t'inquiète pas si tu te paumes, appelle-moi. (Đừng lo nếu cậu bị lạc, hãy gọi cho tôi.)
    • Il s'est complètement paumé dans cette petite ville. (Anh ấy hoàn toàn bị lạc trong thị trấn nhỏ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se paumer complètement": Bị lạc hoàn toàn, mất phương hướng hoàn toàn.

    • Sans GPS, je me paumerais complètement. (Không GPS, tôi sẽ bị lạc hoàn toàn.)
  • "Se paumer dans ses pensées": (Nghĩa bóng, thông tục) Bị lạc trong suy nghĩ của mình, mơ màng, không tập trung.

    • Pendant la réunion, il s'est paumé dans ses pensées. (Trong cuộc họp, anh ta đã mơ màng trong suy nghĩ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Paumé, e (adjectif - tính từ): (Thông tục) Bị lạc, lạc lõng, bơ vơ. Cũng có thể chỉ người hơi khờ khạo, ngơ.

    • Un touriste paumé. (Một du khách bị lạc.)
    • Il a l'air un peu paumé depuis son arrivée. (Anh ấy trông hơi ngơ kể từ khi đến.)
  • Paumard, e (nom - danh từ): (Thông tục, hơi xưa) Kẻ khờ khạo, người vụng về.

Từ đồng nghĩa
  • Se perdre: Bị lạc (trang trọng thông dụng hơn).
  • Être perdu: Bị lạc, bị mất.
  • Ne plus s'y retrouver: (Nghĩa bóng) Không tìm thấy lối ra, rối trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho động từ tự động "se paumer" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se paumer".

tự động từ
  1. (thông tục) bị lạc

Từ gần giống