se peindre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Lộ ra, thể hiện ra, hiện ra: "se peindre" dùng để diễn tả một cảm xúc, trạng thái hoặc đặc điểm nào đó tự biểu lộ ra bên ngoài, thườngtrên khuôn mặt hoặc qua thái độ, một cách tự nhiên rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • L'angoisse se peint sur son visage. (Mối lo sợ lộ ra trên nét mặt anh ta.)
    • La joie se peignait dans ses yeux. (Niềm vui hiện trong đôi mắt ấy.)
    • La fatigue se peint sur ses traits après une longue journée. (Sự mệt mỏi thể hiện trên các nét mặt của anh ấy sau một ngày dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se peindre dans le regard/les yeux": hiện trong ánh mắt.
    • Toute sa déception se peignait dans son regard. (Tất cả nỗi thất vọng của anh ấy hiện trong ánh mắt.)
  • "se peindre sur les traits (du visage)": hiện trên các nét mặt.
    • Une profonde tristesse se peignit sur ses traits. (Một nỗi buồn sâu thẳm hiện trên các nét mặt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Peindre (động từ ngoại động): vẽ, sơn.
    • Il peint un tableau. (Anh ấy vẽ một bức tranh.)
  • Dépeindre (động từ ngoại động): miêu tả, vẽ nên.
    • Le roman dépeint la vie à la campagne. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc sốngnông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Se manifester: biểu lộ ra, thể hiện ra.
  • Se lire (sur le visage/dans les yeux): có thể đọc thấy (trên mặt/trong mắt).
  • Transparaître: lộ ra, thể hiện ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với "se peindre" trong cách dùng này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "se peindre" theo nghĩa này.)

tự động từ
  1. lộ ra
    • L'angoisse se peint sur son visage
      mối lo sợ lộ ra trên nét mặt anh ta

Từ gần giống