se pelotonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • Thu mình lại, co tròn người lại: Hành động tự cuộn tròn cơ thể, thường để giữ ấm, cảm thấy an toàn, thoải mái hoặc chiếm ít chỗ hơn. Động từ này diễn tả một cử chỉ nhỏ lại, gọn lại của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Le chat se pelotonne dans son panier. (Con mèo thu mình/co tròn trong giỏ của .)
    • Elle s'est pelotonnée sous la couverture pour se réchauffer. ( ấy đã thu mình dưới chăn để sưởi ấm.)
    • L'enfant se pelotonne contre sa mère. (Đứa trẻ thu mình sát vào mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se pelotonner dans un coin": thu mình vào một góc.
    • Fatigué, il s'est pelotonné dans un coin du canapé. (Mệt mỏi, anh ấy đã thu mình vào một góc ghế sofa.)
  • "se pelotonner l'un contre l'autre": thu mình sát vào nhau.
    • Pour se protéger du froid, les chiots se pelotonnent les uns contre les autres. (Để chống lại cái lạnh, những chú chó con thu mình sát vào nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Peloton (danh từ): hai nghĩa chính:
    • Nhóm, , cuộn (như chỉ sợi).
    • Nhóm vận động viên xe đạp tụ tập với nhau trong một cuộc đua.
  • Se blottir (tự động từ): cũng có nghĩathu mình, rúc vào, nép mình. Đâytừ gần nghĩa nhất với "se pelotonner".
  • Se recroqueviller (tự động từ): co quắp lại, co rúm lại (thường lạnh, sợ hãi hoặc đau đớn).
Từ đồng nghĩa
  • Se blottir: nép mình, rúc vào.
  • Se mettre en boule: cuộn tròn người lại.
  • Se nicher: làm tổ, ẩn mình (mang sắc thái tìm một nơi ấm cúng, an toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào cho động từ "se pelotonner".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "se pelotonner".

tự động từ
  1. thu mình lại
    • Le hérisson se pelotonne
      con chuột nhím thu mình lại