se pieuter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (thông tục):
    • Đi ngủ, đi kềnh: "se pieuter" là một cách nói thân mật, suồng sã để diễn tả hành động đi ngủ, thường dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il est tard, je vais me pieuter. (Muộn rồi, tôi đi ngủ đây.)
    • Les enfants se sont pieutés à neuf heures. (Bọn trẻ đã đi ngủ lúc chín giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se pieuter de bonne heure": đi ngủ sớm.
    • Demain on se lève tôt, donc on se pieute de bonne heure. (Ngày mai chúng ta dậy sớm, nên tối nay đi ngủ sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pieutre (danh từ, thông tục): giường ngủ.
    • Retourne dans ta pieutre ! (Trở lại giường của mày đi!)
  • Pieuter (quelqu'un) (ngoại động từ, thông tục): đặt ai đó lên giường, cho ai đó đi ngủ.
    • Je vais pieuter les enfants. (Tôi sẽ cho bọn trẻ đi ngủ.)
Từ đồng nghĩa (thông tục)
  • Se coucher: đi ngủ (trung tính hơn).
  • Aller au lit: đi lên giường.
  • Aller au pieu: đi ngủ (cùng mức độ thông tục).
Từ trái nghĩa
  • Se lever: thức dậy.
tự động từ
  1. (thông tục) đi kềnh

Từ gần giống