se piquer

  1. bị châm, bị đâm
    • Se piquer au doigt
      bị châmngón tay
  2. bị mốc (vải...)
  3. hóa chua (rượu)
  4. mếch lòng, bực mìmh
  5. tự cho là (tài... )
    • Se piquer d'esprit
      tự cho làtài trí
    • se piquer au jeu
      xem jeu
    • se piquer le nez
      xem nez