se planquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Núp, ẩn náu, trốn: Hành động tự giấu mình đi, tìm một nơi kín đáo hoặc an toàn để không bị nhìn thấy hoặc tìm thấy. Từ này mang sắc thái thông tục, thường dùng trong ngôn ngữ nói.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân: ( núp sau một cái cây để tạo bất ngờ cho chúng tôi.) ( trẻ đã trốn trên gác mái trong khi chơi trốn tìm.) (Sau vụ trộm, tên trộm đã ẩn náu trong một căn hộ vô danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se planquer de quelqu'un/quelque chose": Trốn tránh ai đó hoặc điều đó. (Anh ta đang cố trốn tránh những chủ nợ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Planque (danh từ, giống cái, thông tục): Chỗ ẩn náu, chỗ trốn. (Cảnh sát đã phát hiện ra chỗ ẩn náu của hắn.)
  • Planquer (ngoại động từ, thông tục): Giấu, cất giấu (một vật). (Hắn giấu tiền dưới đệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Se cacher: Trốn, ẩn náu (từ trung lập, phổ biến hơn).
  • Se dissimuler: Ẩn mình, che giấu (mang tính trang trọng hơn một chút).
  • Se terrer: Thu mình, rúc vào (thường chỉ nơi chật hẹp, tối).
Từ trái nghĩa
  • Se montrer: Xuất hiện, phô ra.
  • Se révéler: Lộ diện, tiết lộ.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Se planquer" là từ thông tục (familier). Bạn nên tránh dùng trong văn viết trang trọng, các văn bản hành chính hoặc trong những tình huống cần sự lịch sự. Trong những ngữ cảnh đó, hãy dùng "se cacher".
  • Ngữ cảnh: Từ này thường xuất hiện trong lời nói hàng ngày, trong tiểu thuyết, phim ảnh để tạo không khí tự nhiên, thân mật hoặc để mô tả hành động của những nhân vật nhất định (như tội phạm trốn tránh).
tự động từ
  1. (thông tục) núp, ẩn náu

Từ gần giống