se plomber
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Sạm lại, trở nên xám xịt (về màu da): "se plomber" dùng để miêu tả hiện tượng da mặt hoặc nước da trở nên tái nhợt, xám xịt, mất đi vẻ hồng hào, thường do mệt mỏi, bệnh tật hoặc cảm xúc tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Son visage se plombe quand il est fatigué. (Khuôn mặt anh ấy sạm lại khi anh ấy mệt mỏi.)
- À cette nouvelle, son teint se plomba. (Nghe tin đó, nước da cô ấy tái đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se plomber" dùng trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong văn học để miêu tả sự thay đổi sắc mặt biểu lộ một cảm xúc mạnh (như sợ hãi, buồn bã, sốc) hoặc tình trạng sức khỏe xấu đi.
- Le ciel se plombe avant l'orage. (Bầu trời trở nên xám xịt trước cơn giông.) Lưu ý: Đây là cách dùng ẩn dụ, so sánh bầu trời u ám với làn da sạm màu.
Biến thể và từ gần giống
Plomber (ngoại động từ): làm cho sạm màu, làm tái đi; hàn chì.
- La tristesse plombe son visage. (Nỗi buồn làm cho khuôn mặt cô ấy tái đi.)
Plombé, e (tính từ): có màu xám như chì, tái mét.
- un teint plombé (một nước da tái mét)
Plomb (danh từ): chì; sự nặng nề, u ám.
Từ đồng nghĩa
- S'assombrir: trở nên tối sầm lại, ủ rũ (có thể dùng cho nét mặt hoặc tâm trạng).
- Pâlir: tái đi, nhợt nhạt (thường do sợ hãi hoặc yếu ớt).
- Se ternir: trở nên xỉn màu, mờ đi (thường dùng cho bề mặt, đôi khi dùng ẩn dụ cho vẻ mặt).
Từ trái nghĩa
- S'éclaircir: trở nên sáng sủa, rạng rỡ (về màu sắc hoặc tâm trạng).
- Rosir: ửng hồng, đỏ lên.
- S'illuminer: rạng rỡ lên, sáng lên (thường về khuôn mặt).
tự động từ
- sạm lại
- Sa peau se plombaitda nó sạm lại