se pourlécher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Liếm môi, liếm mép: Hành động tự nhiên dùng lưỡi liếm quanh môi, thường vì thèm thuồng, thích thú hoặc sau khi ăn ngon.
- Tỏ ra thích thú, hài lòng: (Nghĩa bóng) Thể hiện sự khoái chí, mãn nguyện về một điều gì đó, đặc biệt là khi chờ đợi hoặc nhớ lại một điều thú vị.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- En voyant le gâteau au chocolat, il s'est pourléché. (Nhìn thấy chiếc bánh sô-cô-la, anh ta liếm môi.)
- Le chat se pourlèche après avoir fini son repas. (Con mèo liếm mép sau khi ăn xong bữa.)
- Il se pourlèchait à l'idée de partir en vacances. (Anh ấy tỏ ra thích thú với ý nghĩ được đi nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "s'en pourlécher les babines": (Thành ngữ) Liếm mép vì thèm thuồng; háo hức, thích thú vô cùng về một điều gì đó (thường là một món ăn ngon hoặc một viễn cảnh hấp dẫn).
- À l'odeur du rôti, ils s'en pourléchaient les babines. (Ngửi thấy mùi thịt quay, họ thèm đến chảy nước miếng.)
- Il s'en pourlèche les babines à l'avance en pensant à sa promotion. (Anh ta khoái chí vô cùng khi nghĩ trước về chuyện được thăng chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Pourlécher (ngoại động từ): Liếm kỹ, liếm sạch (cái gì đó).
- Le chien pourlèche son bol. (Con chó liếm sạch bát của nó.)
- Se lécher les babines: (Thành ngữ, đồng nghĩa với "s'en pourlécher les babines") Thèm thuồng, thích thú.
Từ đồng nghĩa
- Se régaler par avance: Khoái chí, thích thú trước.
- Se délecter: Khoái trá, thưởng thức.
Thành ngữ liên quan
- S'en lécher les doigts: (Nghĩa đen: Liếm ngón tay) Ăn rất ngon miệng, thưởng thức món ăn đến cùng.
- Ce plat est à s'en lécher les doigts ! (Món ăn này ngon tuyệt!)
- Se frotter les mains: (Nghĩa đen: Xoa hai tay vào nhau) Tỏ ra hài lòng, mãn nguyện, đắc ý.
- Il se frotte les mains, son plan a réussi. (Hắn ta rất đắc ý, kế hoạch của hắn đã thành công.)
tự động từ
- liếm mép
- s'en pourlécher les babinesnhư s'en lécher les babines (xem babine)