se proclamer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự xưng, tự tuyên bố (một danh hiệu, một địa vị): Hành động của một người tự công bố, tự tuyên bố mìnhai đó hoặc thuộc về một nhóm nào đó, thường không sự công nhận chính thức từ người khác hoặc một cơ quan thẩm quyền. Hành động này thường thể hiện sự tự phong, tự nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Après la victoire, le général s'est proclamé empereur. (Sau chiến thắng, vị tướng đã tự xưnghoàng đế.)
    • Il se proclame expert en la matière, mais peu de gens le croient. (Anh ta tự xưngchuyên gia trong lĩnh vực này, nhưng ít người tin anh ta.)
    • Le groupe s'est proclamé protecteur de la région. (Nhóm này đã tự tuyên bốngười bảo vệ khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se proclamer + adjectif": Tự tuyên bố mình có một phẩm chất nào đó.
    • Elle se proclame innocente face à toutes les accusations. ( ấy tự tuyên bố mình vô tội trước mọi cáo buộc.)
  • "Se proclamer en faveur de / contre quelque chose": Tự tuyên bố ủng hộ hoặc chống lại điều đó một cách công khai.
    • Le candidat s'est proclamé en faveur de réformes économiques. (Ứng viên đã tự tuyên bố ủng hộ các cải cách kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Proclamer (v.t): Tuyên bố, công bố (một cách trang trọng, thường bởi một nhân vật thẩm quyền).
    • Le maire a proclamé les résultats des élections. (Thị trưởng đã công bố kết quả bầu cử.)
  • Proclamation (n.f): Sự tuyên bố, bản tuyên ngôn.
    • La proclamation de l'indépendance. (Bản tuyên ngôn độc lập.)
  • S'autoproclamer (v.pr): (Từ đồng nghĩa mạnh hơn) Tự phong, tự xưng.
    • Un chef de guerre qui s'autoproclame président. (Một thủ lĩnh quân sự tự phong tổng thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Se déclarer: Tự tuyên bố (ít tính chất tự phong hơn, có thể trung lập).
  • S'ériger en: Tự dựng lên thành, tự cho mình là (mang tính chất tự đề cao).
  • S'intituler: Tự gọi mình là, tự xưng (thường dùng cho danh hiệu, chức vụ).
Từ trái nghĩa
  • Renier: Chối bỏ, không nhận.
  • Nier: Phủ nhận.
  • Se cacher: Che giấu bản thân.
tự động từ
  1. tự xưng
    • Se proclamer roi
      tự xưng vương