se promettre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự hứa, tự hứa hẹn với bản thân: Thể hiện một lời hứa hoặc quyết tâm một người tự đặt ra cho chính mình.
    • Mong đợi, hy vọng (từ điều đó): Thể hiện sự mong chờ, dự đoán về một điều tích cực hoặc một kết quả tốt đẹp sẽ đến.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Elle se promet de ne plus fumer. ( ấy tự hứa với bản thân sẽ không hút thuốc nữa.)
    • Je me suis promis de visiter ce musée un jour. (Tôi đã tự hứa với mình một ngày nào đó sẽ thăm bảo tàng này.)
    • Ils se promettent beaucoup de cette nouvelle collaboration. (Họ mong đợi rất nhiều từ sự hợp tác mới này.)
    • Nous nous promettons une belle soirée entre amis. (Chúng tôi hy vọng sẽ có một buổi tối vui vẻ giữa những người bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se promettre de faire quelque chose": Tự hứa sẽ làm điều đó.
    • Il s'est promis de changer. (Anh ấy đã tự hứa sẽ thay đổi.)
  • "Se promettre quelque chose (de quelqu'un/quelque chose)": Mong chờ, hy vọng điều đó (từ ai/điều ).
    • On peut se promettre une forte affluence pour ce concert. (Chúng ta có thể mong đợi một lượng khán giả đông đảo cho buổi hòa nhạc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Promettre (v.t): Hứa (với người khác).
    • Il m'a promis son aide. (Anh ấy đã hứa giúp đỡ tôi.)
  • Promesse (n.f): Lời hứa.
    • Tenir une promesse. (Giữ lời hứa.)
  • Prometteur, prometteuse (adj): Đầy hứa hẹn, triển vọng.
    • Un avenir prometteur. (Một tương lai đầy hứa hẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • S'engager (à faire qqch): Cam kết (làm điều đó).
  • Espérer (qqch): Hy vọng, trông mong (điều đó).
  • Prévoir (qqch de positif): Dự đoán, tiên liệu (điều đó tích cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến động từ phản thân "se promettre".

Thành ngữ liên quan
  • Promettre monts et merveilles: Hứa hẹn những điều tốt đẹp nhất, hứa hẹn trên trời dưới biển.
    • Ce vendeur promet monts et merveilles sur son produit. (Người bán hàng này hứa hẹn đủ điều hay về sản phẩm của anh ta.)
tự động từ
  1. quyết
    • Se promettre de travailler
      quyết làm việc
  2. mong mỏi
    • Se promettre du plaisir
      mong mỏi thú vui

Từ gần giống