se proposer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Xin làm, đề nghị được làm (một việc gì đó): Hành động tự nguyện đưa ra lời đề nghị để đảm nhận một vai trò, công việc hoặc nhiệm vụ.
- Dự định, có ý định (làm gì đó): Hành động tự đặt ra ý định, kế hoạch cho bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il s'est proposé pour aider à organiser l'événement. (Anh ấy đã xin được giúp tổ chức sự kiện.)
- Elle se propose comme tutrice pour les nouveaux étudiants. (Cô ấy đề nghị được làm gia sư cho các sinh viên mới.)
- Je me propose de commencer ce projet la semaine prochaine. (Tôi dự định bắt đầu dự án này vào tuần tới.)
- Nous nous proposons de visiter le musée demain. (Chúng tôi dự định thăm viện bảo tàng vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se proposer pour + nom": Xin làm, đề nghị được đảm nhận một vị trí/vai trò cụ thể.
- Plusieurs candidats se proposent pour le poste de directeur. (Nhiều ứng viên xin làm cho vị trí giám đốc.)
- "Se proposer de + infinitif": Dự định làm một việc gì đó.
- Il se propose d'étudier le français l'année prochaine. (Anh ấy dự định học tiếng Pháp vào năm tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Proposer (v.t): Đề nghị, đề xuất (một cái gì đó cho ai).
- Il m'a proposé son aide. (Anh ấy đã đề nghị giúp đỡ tôi.)
- Proposition (n.f): Lời đề nghị, đề xuất.
- J'ai reçu une proposition intéressante. (Tôi đã nhận được một lời đề nghị thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- S'offrir (pour): Tự nguyện (làm gì).
- Avoir l'intention (de): Có ý định (làm gì).
- Prévoir (de): Dự tính, dự kiến (làm gì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cấu trúc chính với "pour" và "de".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể động từ "se proposer".
tự động từ
- xin làm
- Se proposer comme chauffeurxin làm lái xe
- dự định
- Se proposer de faire un voyagedự định đi du lịch