se putréfier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Thối rữa, phân hủy, mục nát: Chỉ quá trình hữu cơ (như xác động thực vật, thức ăn) bị phân hủy bởi vi khuẩn và vi sinh vật, dẫn đến tình trạng hư hỏng, bốc mùi hôi thối và cuối cùng biến thành chất vô cơ.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Le cadavre abandonné a commencé à se putréfier. (Thi thể bị bỏ mặc đã bắt đầu thối rữa.)
- Sans réfrigération, la viande se putréfie rapidement. (Nếu không được làm lạnh, thịt sẽ thối rữa rất nhanh.)
- Les fruits tombés au sol finissent par se putréfier. (Trái cây rơi xuống đất cuối cùng sẽ mục nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laisser se putréfier": để cho thối rữa.
- Il ne faut pas laisser les déchets organiques se putréfier à l'air libre. (Không nên để rác hữu cơ thối rữa ngoài trời.)
- "Commencer à se putréfier": bắt đầu thối rữa.
- La blessure infectée risque de commencer à se putréfier. (Vết thương bị nhiễm trùng có nguy cơ bắt đầu thối rữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Putréfaction (danh từ giống cái): sự thối rữa, quá trình thối rữa.
- La putréfaction des algues dégage une odeur nauséabonde. (Sự thối rữa của tảo tỏa ra mùi hôi thối.)
- Putrescible (tính từ): có thể bị thối rữa, dễ thối.
- Les matières putrescibles doivent être triées. (Các chất liệu dễ thối rữa cần được phân loại.)
- Pourrir (tự động từ): thối, hỏng (nghĩa rộng và thông dụng hơn, có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Les légumes pourrissent dans le frigo. (Rau củ đang thối trong tủ lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Pourrir: thối rữa, mục nát.
- Se décomposer: phân hủy.
- Se corrompre: hư hỏng, thối nát (thường trang trọng hơn, có thể dùng theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Se conserver: được bảo quản.
- Se momifier: trở thành xác ướp, khô lại không thối rữa.
tự động từ
- thối rữa
- Les feuilles se putréfient dans l'eaulá thối rữa trong nước