se qualifier

tự động từ
  1. tự cho là, tự xưng
    • Se qualifier de docteur
      tự xưngbác sĩ
  2. (thể dục thể thao) đủ tư cách, trúng cách
    • Se qualifier pour la finale
      trúng cách vào chung kết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống