se récrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- La lên, kêu lên (vì ngạc nhiên hoặc để phản đối): Hành động tự phát thốt lên lời nói, tiếng kêu ngắn gọn để biểu lộ sự ngạc nhiên, sốc hoặc bất bình trước một điều gì đó.
- Reo lên (vì thán phục): Hành động bật ra tiếng reo vui hoặc lời khen ngợi ngay lập tức do quá ấn tượng, ngưỡng mộ.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- En apprenant la nouvelle, il s'est récrié d'indignation. (Khi biết tin, anh ta đã kêu lên vì phẫn nộ.)
- Devant ce tableau magnifique, les visiteurs se sont récriés d'admiration. (Trước bức tranh tuyệt đẹp đó, các du khách đã reo lên vì thán phục.)
- Elle s'est récriée en entendant le prix exorbitant. (Cô ấy đã kêu lên khi nghe thấy cái giá cắt cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se récrier contre quelque chose": kêu lên, phản đối điều gì đó.
- Ils se sont récriés contre cette décision injuste. (Họ đã kêu lên phản đối quyết định bất công này.)
"se récrier sur la beauté de...": reo lên, trầm trồ về vẻ đẹp của...
- Tout le monde se récrie sur la beauté du paysage. (Mọi người đều reo lên trầm trồ về vẻ đẹp của phong cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Récrié, e (tính từ): (người) đã kêu lên, reo lên. (Thường dùng trong quá khứ phân từ).
- Une assemblée récriée d'enthousiasme. (Một hội chúng đã reo lên vì nhiệt tình.)
Exclamer (s'exclamer): kêu lên, thốt lên. (Từ gần nghĩa, nhưng "s'exclamer" có thể trung tính hơn, không nhất thiết hàm ý phản đối hay thán phục mạnh mẽ như "se récrier").
Từ đồng nghĩa
- S'exclamer: thốt lên, kêu lên.
- Protester: phản đối (nghĩa khi biểu lộ sự bất bình).
- S'émerveiller: trầm trồ, kinh ngạc (nghĩa khi biểu lộ sự thán phục).
Các cụm từ liên quan
- Pousser des cris: thốt ra những tiếng kêu. (Cụm từ mô tả chung hơn).
- Manifester son étonnement: biểu lộ sự ngạc nhiên của mình.
- Exprimer son admiration: bày tỏ sự ngưỡng mộ của mình.
Thành ngữ liên quan
- Ne pas en revenir: không thể tin được, vô cùng ngạc nhiên. (Thể hiện trạng thái có thể dẫn đến việc "se récrier").
- Quand il a vu le résultat, il n'en revenait pas et s'est récrié. (Khi nhìn thấy kết quả, anh ta không thể tin được và đã kêu lên.)
tự động từ
- la lên kêu lên (vì ngạc nhiên để phản đối) reo lên (vì thán phục)