se réfléchir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ tự động (Verbe pronominal):
- Được phản chiếu lại, được soi bóng: Dùng để chỉ hình ảnh của một vật hiện lên trên một bề mặt phản chiếu như nước, gương, kính.
Ví dụ sử dụng
- Động từ tự động:
- Les montagnes se réfléchissent dans l'eau calme du lac. (Những ngọn núi soi bóng trên mặt nước hồ phẳng lặng.)
- La lune se réfléchissait sur la surface de la mer. (Mặt trăng phản chiếu trên mặt biển.)
- Son visage souriant se réfléchit dans la vitrine. (Khuôn mặt tươi cười của cô ấy hiện lên trong tủ kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn chương hoặc ẩn dụ: Có thể dùng để diễn tả việc một ý tưởng, cảm xúc được phản ánh hoặc thể hiện ra bên ngoài.
- Sa tristesse se réfléchissait dans ses yeux. (Nỗi buồn của anh ấy hiện rõ trong đôi mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Réfléchir (động từ):
- Phản chiếu (ánh sáng, hình ảnh): Le miroir réfléchit la lumière. (Gương phản chiếu ánh sáng.)
- Suy nghĩ, cân nhắc: Il faut réfléchir avant d'agir. (Phải suy nghĩ trước khi hành động.)
- Réflexion (danh từ):
- Sự phản chiếu: La réflexion de la lumière. (Sự phản chiếu của ánh sáng.)
- Sự suy nghĩ, ý nghĩ: Une réflexion profonde. (Một suy nghĩ sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Se mirer: Ngắm mình, soi bóng (thường dùng cho người hoặc với ý tự chiêm ngưỡng).
- Se refléter: (Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng nghĩa với "se réfléchir").
Lưu ý sử dụng
- "Se réfléchir" là động từ tự động (verbe pronominal), luôn đi kèm với đại từ phản thân "se" phù hợp với chủ ngữ (se, te, nous, vous).
- Không nhầm lẫn với nghĩa "suy nghĩ" của động từ "réfléchir". "Se réfléchir" chỉ có nghĩa vật lý là được phản chiếu.
tự động từ
- được phản chiếu lại, soi bóng
- Arbres qui se réfléchissent dans un laccây soi bóng trong hồ