se régaler

tự động từ
  1. ăn ngon, ăn thỏa thích
  2. thưởng thức
    • Se régaler de musique
      thưởng thức âm nhạc
  3. (thân mật) vớ bở
    • Il y en a qui se sont régalés dans cette affaire
      những kẻ vớ bở trong việc đó

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống