se réinfecter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • (Y học) Nhiễm khuẩn lại, tái nhiễm: Chỉ hành động một người hoặc một vết thương bị nhiễm trùng trở lại, thường bởi cùng một loại vi khuẩn, vi-rút hoặc tác nhân gây bệnh sau khi đã được điều trị hoặc đã khỏi.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il est possible de se réinfecter avec le même virus quelques mois plus tard. (Có thể tái nhiễm cùng một loại vi-rút sau vài tháng.)
    • La plaie s'est réinfectée parce qu'elle n'était pas bien nettoyée. (Vết thương đã bị nhiễm khuẩn lại không được vệ sinh sạch sẽ.)
    • Les personnes guéries doivent rester prudentes pour ne pas se réinfecter. (Những người đã khỏi bệnh cần thận trọng để không bị tái nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Risquer de se réinfecter": nguy bị tái nhiễm.
    • Sans antibiotiques, le patient risque de se réinfecter. (Nếu không kháng sinh, bệnh nhân nguy bị tái nhiễm.)
  • "Éviter de se réinfecter": tránh bị tái nhiễm.
    • Il faut suivre les consignes d'hygiène pour éviter de se réinfecter. (Cần tuân thủ các hướng dẫn vệ sinh để tránh bị tái nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Réinfection (danh từ giống cái): sự tái nhiễm, sự nhiễm khuẩn lại.
    • La réinfection est un problème courant avec certaines maladies. (Sự tái nhiễmmột vấn đề phổ biến với một số bệnh.)
  • Réinfecter (ngoại động từ): làm cho tái nhiễm, gây nhiễm khuẩn lại (cho ai/cái gì).
    • Une mauvaise hygiène peut réinfecter une plaie. (Vệ sinh kém có thể làm tái nhiễm một vết thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Contracter à nouveau l'infection: mắc bệnh nhiễm trùng trở lại.
  • Être contaminé de nouveau: bị lây nhiễm trở lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào cho động từ phản thân "se réinfecter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se réinfecter".

tự động từ
  1. (y học) nhiễm khuẩn lại, tái nhiễm
    • Plaie qui s'est réinfectés
      vết thương tái nhiễm