se réjouir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Vui mừng, hân hoan: Cảm thấy niềm vui, sự hài lòng hoặc hạnh phúc về một điều gì đó.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Vui chơi, giải trí: Dành thời gian cho các hoạt động vui vẻ, thư giãn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Je me réjouis de votre succès. (Tôi vui mừng về thành công của anh.)
- Nous nous réjouissons à l'idée de vous revoir. (Chúng tôi vui mừng trước ý nghĩ được gặp lại bạn.)
- Ils se sont réjouis de la bonne nouvelle. (Họ đã vui mừng vì tin tốt.)
- Se réjouir avec des amis. (Vui chơi với bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se réjouir à l'avance" / "se réjouir d'avance": vui mừng trước, hân hoan chờ đợi.
- Ne te réjouis pas d'avance, le résultat n'est pas encore officiel. (Đừng vui mừng trước, kết quả vẫn chưa chính thức.)
- "se réjouir de + infinitif": vui mừng vì được làm gì.
- Elle se réjouit de partir en vacances. (Cô ấy vui mừng vì sắp được đi nghỉ.)
- "se réjouir que + subjonctif": vui mừng rằng (điều gì đó xảy ra).
- Je me réjouis que tout se soit bien passé. (Tôi vui mừng rằng mọi việc đã diễn ra tốt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Réjouir (v.t): làm cho vui, làm hài lòng.
- Cette nouvelle va réjouir tout le monde. (Tin này sẽ làm mọi người vui mừng.)
- Réjouissance (n.f): niềm vui, sự vui mừng; (số nhiều) lễ hội, cuộc vui.
- C'est une grande réjouissance pour la famille. (Đó là một niềm vui lớn cho gia đình.)
- Réjouissant, e (adj): làm vui lòng, thú vị.
- Un spectacle réjouissant. (Một buổi biểu diễn thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Se féliciter (de): tự chúc mừng, lấy làm hài lòng (về).
- Être ravi (de): rất vui mừng, hết sức hài lòng (về).
- Être enchanté (de): vui sướng, hân hoan (về).
Từ trái nghĩa
- Se désoler (de): lấy làm buồn, lấy làm tiếc (về).
- S'attrister (de): buồn bã, phiền muộn (vì).
- Être contrarié (de): bực bội, khó chịu (vì).
Thành ngữ liên quan
- Réjouissez-vous !: Hãy vui lên! (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng).
- Réjouissez-vous, car le printemps arrive ! (Hãy vui lên, vì mùa xuân đang đến!)
tự động từ
- vui mừng
- Je me réjouis de votre succèstôi vui mừng về thành công của anh
- (từ cũ, nghĩa cũ) vui chơi
- Se réjouir avec des amisvui chơi với bạn