se réserver

tự động từ
  1. đợi (đến khi khác thuận tiện mới hành động)
    • Préférer se réserver pour une autre occasion
      thích đợi đến kịp khác
  2. (thể dục thể thao) giữ sức lúc đầu
  3. dành bụng (ăn món khác, bữa ăn khác)
  4. dành lại làm vào lúc khác
    • Se réserver de faire quelque chose
      dành việc gì làm vào lúc khác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống