se rétrécir

tự động từ
  1. hẹp dần đi
    • Rue qui se rétrécit
      phố hẹp dần đi
  2. co lại
    • Le cuir se rétrécit à la pluie
      da ướt mưa co lại
  3. (nghĩa bóng) hẹp hòi đi
    • L'esprit s'est rétréci
      óc hẹp hòi đi