se réunir

tự động từ
  1. hội họp
    • Se réunir dans une salle
      hội họp trong một gian phòng
  2. hợp lại
    • Etats qui se réunissent en une fédération
      những nước hợp lại thành một liên bang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống