se révéler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Biểu lộ ra, tỏ ra, lộ ra: Dùng để diễn tả việc một phẩm chất, khả năng, sự thật hoặc bản chất thực sự nào đó trở nên rõ ràng, được nhận thấy, thường là sau một thời gian hoặc trong một hoàn cảnh cụ thể.
- Tỏ ra là, hóa ra là: Diễn tả kết quả của một quá trình khám phá hoặc trải nghiệm, cho thấy bản chất thực sự của một người, sự vật hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
- (Bản tính thật của anh ta đã lộ ra sau vài tháng.)
- (Nhạc sĩ trẻ này tỏ ra là một bậc thầy điêu luyện.)
- (Giải pháp hóa ra rất đơn giản vào phút cuối.)
- (Một tài năng mới biểu lộ/được phát hiện trong cuộc thi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se révéler à soi-même": khám phá ra chính mình, nhận thức rõ về bản thân.
- Au cours de ce voyage, il s'est révélé à lui-même. (Trong chuyến đi này, anh ấy đã khám phá ra chính mình.)
- Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để chỉ sự mặc khải, hiển linh.
- La vérité se révèle à ceux qui cherchent. (Chân lý mặc khải/tiết lộ cho những ai tìm kiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Révéler (v.t): tiết lộ, bộc lộ (cái gì đó cho ai).
- Il a révélé son secret à son ami. (Anh ấy đã tiết lộ bí mật của mình cho bạn.)
- Révélateur (adj): có tính chất tiết lộ, nói lên nhiều điều.
- Son silence est révélateur de son embarras. (Sự im lặng của cô ấy nói lên/cho thấy sự lúng túng của cô ấy.)
- Révélation (n.f): sự tiết lộ, sự khám phá; người/điều gây ngạc nhiên.
- La découverte fut une révélation. (Khám phá đó là một sự mặc khải.)
Từ đồng nghĩa
- Se manifester: biểu hiện ra, thể hiện ra.
- Se montrer: tỏ ra, chứng tỏ là.
- S'avérer: tỏ ra là, hóa ra là (thường dùng cho sự việc, nhấn mạnh kết quả kiểm chứng).
- Apparaître: xuất hiện, lộ ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se révéler comme...: tỏ ra là, chứng tỏ là...
- Il s'est révélé comme un leader né. (Anh ấy đã chứng tỏ là một nhà lãnh đạo bẩm sinh.)
Thành ngữ liên quan
- Le temps finit par tout révéler: Thời gian sẽ làm lộ ra tất cả. (Tương đương với "Cây kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra").
tự động từ
- biểu lộ, tỏ ra
- Son génie se révéla tout d'un coupthiên tài của ông ta biểu lộ ra một cách đột nhiên
- il se révèle grand artisteông ta tỏ ra là một nghệ sĩ lớn
- ce travail s'est révélé plus facile qu'on ne pensaitcông việc đó tỏ ra dễ hơn người ta tưởng