se raccorder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • (Nghĩa bóng) Ăn nhập, khớp với, phù hợp với: "se raccorder" diễn tả việc một yếu tố, thông tin hoặc chi tiết sự liên kết logic, phù hợp hoặc khớp với một yếu tố khác, tạo thành một tổng thể mạch lạc.
    • (Kỹ thuật) Kết nối, nối với: Trong lĩnh vực kỹ thuật, "se raccorder" có thể chỉ hành động kết nối, lắp ghép các bộ phận lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ (nghĩa bóng):

    • Son récit ne se raccorde pas avec les faits. (Câu chuyện của anh ta không ăn nhập/khớp với sự thật.)
    • Ces deux idées se raccordent parfaitement. (Hai ý tưởng này ăn nhập/liên kết với nhau một cách hoàn hảo.)
    • Renseignements ne se raccordent à rien. (Những điều chỉ dẫn không ăn nhập vào đâu cả.)
  • Tự động từ (kỹ thuật):

    • La nouvelle canalisation se raccorde au réseau existant. (Đường ống mới kết nối với mạng lưới hiện .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire se raccorder": làm cho cái gì đó ăn khớp, kết nối cái gì đó.
    • Le détective essaie de faire se raccorder les différents témoignages. (Viên thám tử đang cố gắng làm cho các lời khai khác nhau ăn khớp với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Raccordement (danh từ giống đực): sự kết nối, sự ăn khớp; điểm nối.

    • le raccordement au réseau électrique (sự kết nối với mạng lưới điện)
  • Raccorder (ngoại động từ): nối, kết nối (một vật này với vật khác).

    • raccorder deux fils électriques (nối hai sợi dây điện)
Từ đồng nghĩa
  • Concorder: trùng khớp, phù hợp.
  • S'accorder: phù hợp, hài hòa với.
  • Correspondre à: tương ứng với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "se raccorder" ngoài cách dùng cơ bản.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se raccorder".)

tự động từ
  1. (nghĩa bóng) ăn nhập
    • Renseignements ne se raccordent à rien
      những điều chỉ dẫn không ăn nhập vào đâu cả