se raccrocher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Níu lấy, bíu vào, bám vào (một vật thể): Hành động dùng tay hoặc sức lực để nắm chặt lấy một thứ đó nhằm giữ thăng bằng hoặc không bị rơi, ngã.
    • Níu lấy, bám víu vào (một ý tưởng, hy vọng, con người) (nghĩa bóng): Hành động cố gắng giữ chặt lấy một điều đó trừu tượng (như một niềm tin, mộtthuyết, một người) như một điểm tựa tinh thần hoặc để tìm sự an toàn, cứu vớt.
    • Gắn kết, ăn nhập, liên hệ mật thiết: Dùng để chỉ sự liên kết chặt chẽ, logic giữa các ý tưởng, luận điểm với nhau hoặc với một chủ đề chính.
Ví dụ sử dụng
  • Níu lấy, bíu vào (vật lý):

    • Il s'est raccroché à la rampe pour descendre l'escalier. (Anh ấy níu lấy tay vịn để xuống cầu thang.)
    • Le naufragé s'est raccroché à une planche de bois. (Người bị đắm tàu đã bám vào một tấm ván gỗ.)
  • Bám víu vào (nghĩa bóng):

    • Elle se raccroche à l'espoir de le revoir un jour. ( ấy bám víu vào hy vọng một ngày nào đó sẽ gặp lại anh ta.)
    • Il se raccroche à de vieux souvenirs pour supporter le présent. (Anh ấy níu lấy những kỷ niệm để chịu đựng hiện tại.)
  • Gắn kết, ăn nhập:

    • Cette conclusion se raccroche parfaitement aux arguments précédents. (Kết luận này gắn kết một cách hoàn hảo với các lập luận trước đó.)
    • Son exemple ne se raccroche pas vraiment au sujet de la discussion. (Ví dụ của anh ta không thực sự ăn nhập với chủ đề thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se raccrocher aux branches" (thành ngữ): Vùng vẫy, cố gắng bằng mọi cách (thườngvô vọng) để thoát khỏi một tình huống khó khăn, tuyệt vọng.
    • Face à ces accusations, il se raccroche aux branches. (Đối mặt với những cáo buộc đó, anh ta đang vùng vẫy tìm cách thoát thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Raccrocher (v.t):
    • Treo máy (điện thoại): Il a raccroché brusquement. (Anh ấy cúp máy đột ngột.)
    • Treo lại, móc lại (một vật): Raccrocher son manteau. (Treo lại áo khoác.)
  • Accrocher (v.t): Móc, treo; (thông tục) thu hút, gây ấn tượng.
  • S'accrocher (v.pr):
    • Bám chặt, níu lấy (vật lý, tương tự "se raccrocher").
    • Cãi nhau, tranh cãi: Ils se sont accrochés pour une broutille. (Họ đã cãi nhau một chuyện vặt vãnh.)
    • Kiên trì, cố gắng không từ bỏ: Il faut s'accrocher pour réussir. (Phải kiên trì bám trụ mới thành công được.)
Từ đồng nghĩa
  • Se retenir à: Giữ lại, níu lấy.
  • S'agripper à: Nắm chặt, bám chặt vào.
  • Se rattacher à: Gắn liền với, liên hệ với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp theo cách thức của tiếng Anh)

Thành ngữ liên quan
  • Se raccrocher aux branches: (Đã giải thíchmục trên).
  1. níu lấy, bíu vào
    • Se raccrocher à une branche pour ne pas tomber
      níu vào một cành cây để khỏi ngã
    • Se raccrocher à des dogmes surannés
      (nghĩa bóng) níu lấy những giáo điều cũ rích
    • Se raccrocher à quelqu'un
      (nghĩa bóng) bíu vào ai (nhờ cứu vớt)
  2. dính dáng, gắn, ăn nhập
    • Idée qui se raccroche bien au sujet
      ý rất gắn với đề