se raffermir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Trở nên rắn chắc, cứng cáp hơn: Dùng để chỉ một vật thể hoặc bề mặt trở nên chắc chắn, cứng hơn so với trạng thái trước đó.
- Trở nên vững vàng, ổn định hơn: Dùng để chỉ một tình huống, hoàn cảnh hoặc trạng thái trở nên kiên cố, chắc chắn và ít biến động hơn.
- Trở nên vững tâm, kiên định hơn: Dùng để chỉ tinh thần, ý chí hoặc một quyết định của con người trở nên mạnh mẽ, kiên quyết và không dao động.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Après la pluie, le sol boueux se raffermit peu à peu. (Sau cơn mưa, mặt đất lầy lội dần trở nên rắn chắc lại.)
- Avec les nouvelles mesures, l'économie du pays se raffermit. (Với các biện pháp mới, nền kinh tế đất nước trở nên vững vàng hơn.)
- Face aux critiques, il s'est raffermi dans sa conviction. (Trước những lời chỉ trích, anh ấy đã vững tâm thêm trong niềm tin của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se raffermir dans une décision": vững lòng thêm, kiên định thêm trong một quyết định.
- Les encouragements de ses proches l'ont aidé à se raffermir dans sa décision de changer de carrière. (Sự động viên của người thân đã giúp anh ấy vững tâm thêm trong quyết định thay đổi nghề nghiệp.)
"se raffermir mutuellement": cùng nhau củng cố, làm vững vàng lẫn nhau.
- Leur amitié s'est raffermie mutuellement durant cette épreuve. (Tình bạn của họ đã cùng nhau vững vàng hơn trong thử thách này.)
Biến thể và từ gần giống
Raffermir (động từ ngoại động): làm cho rắn chắc, củng cố.
- L'exercice physique raffermit les muscles. (Tập thể dục làm rắn chắc cơ bắp.)
- Cette alliance raffermit notre position. (Liên minh này củng cố vị thế của chúng ta.)
Ferme (tính từ): chắc chắn, vững vàng, kiên quyết.
- Raffermissement (danh từ): sự trở nên rắn chắc, sự củng cố.
Từ đồng nghĩa
- Se consolider: được củng cố, trở nên vững chắc (thường dùng cho tình hình, cơ cấu).
- Se durcir: trở nên cứng lại (thường dùng cho vật chất).
- S'affermir: trở nên kiên cố, vững vàng (gần nghĩa nhất).
Từ trái nghĩa
- S'affaiblir: trở nên yếu đi, suy yếu.
- Se dégrader: trở nên xấu đi, suy thoái.
- Fluctuer: dao động, biến động.
tự động từ
- rắn chắc lại
- Le sol se raffermitđất rắn chắc lại
- củng cố hơn, vững vàng hơn
- La situation se reffermittình thế vững vàng hơn
- vững tâm lại, vững tâm thêm
- Se raffermir dans une résolutionvững tâm thêm trong một quyết định