se railler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Coi khinh, khinh thường, coi thường: "se railler" diễn tả hành động tỏ thái độ khinh miệt, xem thường một người, một vật hay một giá trị nào đó. Đâymột từ ngữ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il se raillait des conventions sociales. (Anh ta coi khinh những quy ước xã hội.)
    • Se railler de la gloire est un trait de son caractère. (Coi khinh danh vọngmột nét trong tính cách của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se railler de qqn/qch": coi khinh ai/cái gì. Cấu trúc này luôn đi kèm với giới từ "de".
    • Le philosophe se raillait des richesses matérielles. (Triết gia coi khinh của cải vật chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Raillerie (danh từ giống cái): lời chế nhạo, sự chế giễu.

    • Ses paroles étaient pleines de raillerie. (Lời nói của anh ta đầy vẻ chế nhạo.)
  • Railler (động từ ngoại động): chế nhạo, chế giễu (ai đó).

    • Il aime railler ses collègues. (Anh ta thích chế nhạo đồng nghiệp của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Mépriser: khinh thường, coi thường (từ thông dụng hơn).
  • Dédaigner: khinh bỉ, coi rẻ.
Từ trái nghĩa
  • Estimer: quý trọng, đánh giá cao.
  • Respecter: tôn trọng.
  • Vénérer: tôn kính.
tự động từ
  1. (từ , nghĩa ) coi khinh
    • se railler de la gloire
      coi khinh danh vọng

Từ trái nghĩa