se rallonger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Dài thêm ra: Chỉ hành động trở nên dài hơn, kéo dài thêm về mặt không gian hoặc thời gian.
- Đi dài đường ra: Dùng để diễn tả việc đi một con đường vòng, làm cho quãng đường di chuyển trở nên dài hơn so với lộ trình ngắn nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- La nuit se rallonge en hiver. (Ban đêm dài thêm ra vào mùa đông.)
- En prenant cette route, vous vous rallongez de plusieurs kilomètres. (Bằng cách đi con đường này, anh sẽ đi dài đường ra thêm vài cây số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se rallonger considérablement": kéo dài ra đáng kể.
- Les délais de livraison se sont rallongés considérablement. (Thời hạn giao hàng đã dài thêm ra một cách đáng kể.)
"se rallonger pour éviter quelque chose": đi đường vòng để tránh cái gì đó.
- Il s'est rallongé pour ne pas passer devant la maison. (Anh ta đã đi dài đường ra để không phải đi ngang qua ngôi nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Rallonger (ngoại động từ): làm cho cái gì đó dài ra, kéo dài.
- Il faut rallonger la robe. (Cần phải kéo dài chiếc váy ra.)
Allonger (động từ): kéo dài, nằm dài ra. (Từ gần nghĩa, nhưng "allonger" thường không mang nghĩa "đi đường vòng" như "se rallonger").
- Allonger la durée d'un contrat. (Kéo dài thời hạn của một hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- S'allonger: trở nên dài hơn, kéo dài ra (thường dùng cho vật thể hoặc thời gian).
- Prolonger (trong một số ngữ cảnh): kéo dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cách dùng tự thân của động từ phản thân "se rallonger")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se rallonger")
tự động từ
- dài thêm ra
- đi dài đường ra
- Par ce sentier, vous vous rallongeztheo lối ấy thì anh đi dài đường ra