se rattraper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Bíu lấy, vịn lấy, níu lấy: Hành động dùng tay nắm chặt lấy một vật để giữ thăng bằng hoặc không bị ngã.
    • Theo kịp, đuổi kịp: Hành động khắc phục sự tụt hậu, sự chậm trễ để đạt đến mức bình thường hoặc bằng với người khác.
    • Gỡ lại, lấy lại, bù lại: Hành động khôi phục, bù đắp cho một sự mất mát, thua lỗ, hoặc sai lầm trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il a trébuché mais a pu se rattraper à la rambarde. (Anh ấy bị vấp nhưng đã kịp bíu/vịn lấy lan can.)
    • Après un mauvais début de saison, l'équipe s'est rattrapée et a fini deuxième. (Sau một khởi đầu mùa giải tệ hại, đội bóng đã gỡ lại/đuổi kịp kết thúcvị trí thứ nhì.)
    • J'ai perdu de l'argent au premier tour, mais je vais me rattraper. (Tôi đã thua tiềnván đầu, nhưng tôi sẽ gỡ lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se rattraper sur quelque chose": Bù đắp, lấy lại (thời gian, tiền bạc, lỗi lầm) bằng một cái gì đó.
    • Il a raté son train, il va se rattraper sur le temps de travail. (Anh ấy lỡ tàu, anh ấy sẽ bù lại bằng thời gian làm việc.)
  • "Il n'y a pas à se rattraper" (thành ngữ): Không còn cơ hội để sửa chữa hoặc bù đắp; đã quá muộn.
    • Les dégâts sont faits, il n'y a pas à se rattraper. (Thiệt hại đã xảy ra rồi, không còn cách nào gỡ lại được nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rattraper (ngoại động từ): Bắt kịp, đuổi kịp, lấy lại.
    • Rattraper son retard (theo kịp cho kịp tiến độ).
    • Rattraper un objet qui tombe (chụp lấy một vật đang rơi).
  • Rattrapage (danh từ): Sự đuổi kịp, sự gỡ lại; cũng chỉ lớp học phụ đạo.
    • Faire du rattrapage scolaire (học phụ đạo).
Từ đồng nghĩa
  • Se retenir: Giữ mình lại, vịn vào.
  • Se ressaisir: Lấy lại bình tĩnh, lấy lại tinh thần.
  • Compenser: Bù đắp, đền bù.
  • Récupérer: Thu hồi, lấy lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâymột động từ phản thân tiếng Pháp. Các cách kết hợp được trình bày trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • "Tout se rattrape": Mọi thứ rồi sẽ ổn, mọi thứ rồi sẽ được bù đắp.
    • Ne t'inquiète pas pour cette erreur, tout se rattrape. (Đừng lo lắng về lỗi đó, mọi thứ rồi sẽ ổn.)
tự động từ
  1. bíu lấy
    • Se rattraper à une branche
      bíu lấy một cành cây
  2. theo kịp
    • élève qui s'est rattrapé à la fin de l'année
      cậu học sinh cuối năm đã theo kịp
  3. gỡ lại
    • Se rattraper à la fin du jeu
      cuối canh bạc gỡ lại được