se recoiffer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Sửa lại tóc, chải tóc lại: Hành động tự điều chỉnh, sắp xếp lại mái tóc của mình cho gọn gàng hoặc theo ý muốn.
- Đội (lại) mũ, đội (lại) nón: Hành động tự đội lại mũ, nón lên đầu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Elle se recoiffe rapidement devant le miroir. (Cô ấy nhanh chóng sửa tóc lại trước gương.)
- Se recoiffer avant de sortir. (Sửa tóc lại trước khi đi ra.)
- Le vent a soufflé, il doit se recoiffer. (Gió thổi mạnh, anh ấy phải chải lại tóc.)
- Il salue et se recoiffa. (Ông ta chào và đội mũ lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se recoiffer après le sport": sửa tóc lại sau khi chơi thể thao.
- Les joueurs se recoiffent dans les vestiaires. (Các cầu thủ sửa tóc lại trong phòng thay đồ.)
- "se recoiffer d'un geste rapide": sửa tóc lại bằng một cử chỉ nhanh.
- Gênée, elle se recoiffa d'un geste rapide. (Ngượng ngùng, cô ấy sửa tóc lại bằng một cử chỉ nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Recoiffer (v.t): chải tóc/đội mũ cho ai đó.
- La coiffeuse recoiffe sa cliente. (Người thợ làm tóc chải tóc lại cho khách hàng của cô ấy.)
- Se coiffer (v.pr): chải tóc, làm tóc (hành động chung).
- Elle se coiffe chaque matin. (Cô ấy chải tóc mỗi sáng.)
- Coiffure (n.f): kiểu tóc, nghề làm tóc.
- Elle a changé de coiffure. (Cô ấy đã đổi kiểu tóc.)
Từ đồng nghĩa
- Se recoiffer (về tóc):
- Se remettre les cheveux en place: sửa lại tóc cho đúng chỗ.
- Ranger sa chevelure: sắp xếp lại mái tóc.
- Se recoiffer (về mũ):
- Remettre son chapeau: đội lại mũ của mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến động từ phản thân "se recoiffer".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se recoiffer".
tự động từ
- sửa lại tóc, chải tóc lại
- Se recoiffer avant de sortirsửa tóc lại trước khi đi ra
- đội mũ lại
- Il salue et se recoiffaông ta chào lại đội mũ lại