se recoquiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Tự cuộn lại, tự co quắp lại: "se recoquiller" diễn tả hành động tự động cuộn tròn người hoặc một bộ phận cơ thể lại, thường để giữ ấm, tìm sự thoải mái hoặc che chở. Nó cũng có thể dùng để mô tả một vật thể mềm tự cuộn lại thành hình dạng tròn hoặc xoắn.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Le chat s'est recoquillé près du radiateur pour se réchauffer. (Con mèo tự cuộn tròn lại gần lò sưởi để sưởi ấm.)
- L'enfant, effrayé par l'orage, s'est recoquillé sous la couverture. (Đứa trẻ, vì sợ cơn giông, đã tự co quắp lại dưới chăn.)
- La feuille de papier s'est recoquillée sous l'effet de la chaleur. (Tờ giấy đã tự cuộn lại dưới tác dụng của nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se recoquiller sur soi-même": cuộn tròn vào chính mình, thu mình lại (theo nghĩa đen hoặc bóng, chỉ sự thu mình, khép kín).
- Après cet échec, il s'est recoquillé sur lui-même pendant des semaines. (Sau thất bại đó, anh ấy đã thu mình lại trong nhiều tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Recoquiller (ngoại động từ): cuộn lại, làm cho quăn lại (cái gì đó).
- Elle a recoquillé le ruban autour de son doigt. (Cô ấy đã cuộn dải ruy-băng quanh ngón tay mình.)
- Se blottir: rúc vào, nép vào (thường để tìm sự ấm áp hoặc an toàn, gần nghĩa).
- Se pelotonner: cuộn tròn người lại (thường dùng cho động vật hoặc người khi ngủ, rất gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Se rouler en boule: cuộn tròn thành một khối.
- Se contracter: co lại, co rút lại (thiên về sự co cơ hoặc co vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng với giới từ "sur" như đã nêu ở mục nâng cao)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se recoquiller")
tự động từ
- quăn lại, cuộn lại.