se reformer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tự hình thành lại, tự tổ chức lại, tự thành lập lại: Chỉ hành động một nhóm, tổ chức hoặc cấu trúc tự mình tập hợp, sắp xếp hoặc tái lập sau một thời gian tan rã, ngừng hoạt động hoặc thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Après sa défaite, l'équipe va se reformer pour la prochaine saison. (Sau thất bại, đội sẽ tự tổ chức lại cho mùa giải tới.)
- Le groupe de musique s'est séparé mais il se reforme pour une tournée exceptionnelle. (Ban nhạc đã tan rã nhưng giờ đang tự thành lập lại cho một chuyến lưu diễn đặc biệt.)
- Un comité se reforme pour étudier cette question. (Một ủy ban tự hình thành lại để nghiên cứu vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se reformer après une crise": tự tổ chức lại sau một cuộc khủng hoảng.
- L'entreprise a mis du temps à se reformer après la crise financière. (Công ty đã mất thời gian để tự tổ chức lại sau cuộc khủng hoảng tài chính.)
- "se reformer autour d'un leader": tự tập hợp lại xung quanh một người lãnh đạo.
- Les partisans se sont reformés autour du nouveau leader. (Các đảng viên đã tự tập hợp lại xung quanh người lãnh đạo mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Reformer (v.t): cải tổ, cải cách, sửa đổi (một cái gì đó).
- reformer le système éducatif (cải cách hệ thống giáo dục)
- Réforme (n.f): sự cải cách, cuộc cải tổ.
- une réforme politique (một cuộc cải cách chính trị)
- Formation (n.f): sự hình thành, sự thành lập.
- la formation d'un nouveau gouvernement (sự thành lập một chính phủ mới)
Từ đồng nghĩa
- Se reconstituer: tự tái lập, tự phục hồi.
- Se réorganiser: tự tổ chức lại.
- Se rassembler (à nouveau): tự tập hợp lại (một lần nữa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với "se reformer".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể "se reformer".
tự động từ
- hình thành lại, thành lập lại, tổ chức lại
- Un parti qui se reformemột đảng được tổ chức lại