se refroidir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Trở nên lạnh, nguội đi: Chỉ trạng thái của một vật, một chất hoặc không khí từ từ giảm nhiệt độ, trở về nhiệt độ thấp hơn hoặc nhiệt độ môi trường.
- Bị cảm lạnh: (Nghĩa bóng, thân mật) Chỉ việc một người bị nhiễm lạnh, dẫn đến các triệu chứng của bệnh cảm.
- Nguội lạnh, giảm sút (về tình cảm, nhiệt huyết): (Nghĩa bóng) Chỉ sự suy giảm, mất đi sự nồng nhiệt, nhiệt tình hoặc tình cảm trong một mối quan hệ hoặc đam mê.
Ví dụ sử dụng
- Trở nên lạnh, nguội đi:
- Laisse la soupe se refroidir avant de la manger. (Hãy để món súp nguội bớt trước khi ăn.)
- La température va se refroidir cette nuit. (Nhiệt độ sẽ trở nên lạnh hơn vào đêm nay.)
- Bị cảm lạnh:
- Attention à ne pas te refroidir en sortant sans manteau ! (Cẩn thận đừng để bị cảm lạnh khi ra ngoài mà không mặc áo khoác!)
- Nguội lạnh, giảm sút (về tình cảm):
- Leur amitié s'est refroidie après cette dispute. (Tình bạn của họ đã nguội lạnh sau cuộc tranh cãi đó.)
- Son enthousiasme pour le projet s'est refroidi. (Nhiệt huyết của anh ấy cho dự án đã giảm sút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se refroidir les pieds": (Thành ngữ, thân mật) Trở nên nhút nhát, mất hứng, muốn rút lui khỏi một kế hoạch.
- Il avait promis de sauter en parachute, mais il a commencé à se refroidir les pieds. (Anh ấy đã hứa sẽ nhảy dù, nhưng bắt đầu trở nên nhút nhát/muốn rút lui.)
Biến thể và từ gần giống
- Refroidir (ngoại động từ): Làm cho lạnh đi, làm nguội.
- Refroidir le gâteau avant de le décorer. (Làm nguội bánh trước khi trang trí.)
- Refroidissement (danh từ):
- Sự nguội đi, sự hạ nhiệt.
- Bệnh cảm lạnh.
- Il a attrapé un refroidissement. (Anh ấy bị cảm lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Devenir froid: trở nên lạnh.
- Se rafraîchir: trở nên mát mẻ (thường dễ chịu hơn).
- Attraper froid: bị cảm lạnh.
- Se distancier: trở nên xa cách (về quan hệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp dạng tự động nhưng có cụm từ tương đương) - Se refroidir mutuellement: (Nghĩa bóng) Làm cho nhau nguội lạnh đi (trong mối quan hệ). - Leurs critiques constantes les ont refroidis mutuellement. (Những lời chỉ trích liên tục của họ đã làm cho nhau nguội lạnh đi.)
Thành ngữ liên quan
- Jeter un froid: (Nghĩa bóng) Tạo ra một bầu không khí lạnh nhạt, khó xử.
- Sa remarque a jeté un froid dans l'assemblée. (Nhận xét của anh ta đã tạo ra một bầu không khí lạnh nhạt trong buổi họp.)
tự động từ