se regarder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Soi mình, nhìn mình: Hành động nhìn hình ảnh phản chiếu của chính mình, thường là trong gương, nước, hoặc bề mặt phản chiếu.
- Nhìn nhau: Hành động hai hoặc nhiều người cùng nhìn vào nhau.
- Đối diện nhau: Dùng để mô tả vị trí của các vật thể (như tòa nhà, cửa sổ) đối mặt trực tiếp với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Soi mình:
- Elle aime se regarder dans le miroir. (Cô ấy thích soi mình trong gương.)
- Il s'est regardé dans la vitrine. (Anh ta đã soi mình trong tủ kính.)
- Nhìn nhau:
- Ils se regardaient sans parler. (Họ nhìn nhau mà không nói.)
- Les deux enfants se regardèrent et éclatèrent de rire. (Hai đứa trẻ nhìn nhau và bật cười.)
- Đối diện nhau:
- Les deux bâtiments se regardent de part et d'autre de la rue. (Hai tòa nhà đối diện nhau qua đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se regarder en chiens de faïence": (thành ngữ) nhìn nhau một cách giận dữ, thù địch, cảnh giác như hai con chó sứ đối mặt.
- Les deux adversaires se regardaient en chiens de faïence avant le débat. (Hai đối thủ nhìn nhau một cách thù địch trước cuộc tranh luận.)
- "Il ne s'est pas regardé": (nghĩa bóng) nó không chịu soi mình, không tự nhìn nhận lỗi lầm hay khuyết điểm của bản thân.
- Il critique tout le monde mais il ne s'est pas regardé. (Hắn chỉ trích mọi người nhưng chính hắn thì không chịu soi mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Regarder (động từ): nhìn, xem.
- Regarder la télévision. (Xem ti vi.)
- Regard (danh từ): cái nhìn, ánh mắt.
- Un regard triste. (Một ánh mắt buồn.)
Từ đồng nghĩa
- Se mirer: soi bóng, soi mình (trang trọng hơn).
- Se contempler: ngắm nhìn mình, chiêm ngưỡng mình.
- Se faire face: đối mặt nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se regarder dans les yeux / dans le blanc des yeux: nhìn thẳng vào mắt nhau.
- Ils se sont regardés dans les yeux et ont tout compris. (Họ nhìn thẳng vào mắt nhau và hiểu hết mọi chuyện.)
Thành ngữ liên quan
- Être à se regarder le nombril: (nghĩa bóng) chỉ biết nhìn vào bản thân mình, ích kỷ, tự mãn.
- Arrête de te regarder le nombril et pense aux autres ! (Đừng có ích kỷ nữa và hãy nghĩ đến người khác đi!)
tự động từ
- soi mình
- Se regarder dans un miroirsoi minh trong gương
- Il ne s'est pas regardé- (nghĩa bóng) nó không chịu soi mình
- nhìn nhau
- Se regarder dans les yeuxnhìn nhau trừng trừng
- đối diện nhau
- Nos deux maisons se regardenthai nhà chúng tôi đối diện nhau
- se regarder en chiens de faencexem chien