se regimber
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Chống đối lại, cự lại, không chịu tuân theo: Hành động từ chối một cách cứng đầu, phản kháng lại một mệnh lệnh, một quy tắc hoặc một sự kiểm soát nào đó. Nghĩa gốc của từ này liên quan đến việc một con vật (như ngựa) giật mình, đá hậu hoặc không chịu đi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- L'enfant se regimbe quand on lui demande de ranger sa chambre. (Đứa trẻ chống đối lại khi được yêu cầu dọn phòng của nó.)
- Face aux nouvelles contraintes, plusieurs employés se sont regimbés. (Trước những quy định mới, nhiều nhân viên đã phản đối.)
- Il ne faut pas se regimber contre l'évidence. (Không nên cự lại trước bằng chứng hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se regimber contre quelque chose/quelqu'un": chống đối lại điều gì/ai đó.
- Elle se regimbe contre toute forme d'autorité. (Cô ấy chống đối lại mọi hình thức quyền lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Regimber (verbe intransitif, ít dùng): Đá hậu (ngựa), chống cự.
- Rétif, rétive (adjectif): Bướng bỉnh, khó bảo (thường dùng cho ngựa, sau đó mở rộng nghĩa cho người).
- Un cheval rétif. (Một con ngựa bất kham.)
- Un élève rétif à la discipline. (Một học sinh bướng bỉnh, không chịu kỷ luật.)
Từ đồng nghĩa
- Regimber (động từ): regimber, regimber contre.
- Chống đối: résister, s'opposer à, regimber contre, protester.
- Cự lại, không chịu: rechigner, regimber, bouder.
Từ trái nghĩa
- Accepter: chấp nhận.
- Obéir: vâng lời, tuân theo.
- Se soumettre: đầu hàng, khuất phục.
tự động từ
- chống đối lại.
- Il se regimbe contre le règlementnó chống đối lại điều lệ