se rembrunir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Trở nên rầu rĩ, sa sầm lại (về nét mặt, tâm trạng): "se rembrunir" diễn tả hành động trở nên u sầu, ảm đạm, thường thể hiện trên khuôn mặt.
    • (Từ , nghĩa ) Sẫm lại, tối sầm lại (về bầu trời, không gian): Nghĩa cổ hơn, dùng để miêu tả bầu trời trở nên âm u, tối sầm lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ (nghĩa chính):

    • À cette nouvelle, son visage se rembrunit. (Nghe tin ấy, mặt anh ta sa sầm lại.)
    • Il se rembrunit à l'idée de partir. (Anh ấy trở nên rầu rĩ với ý nghĩ phải ra đi.)
  • Tự động từ (nghĩa ):

    • Le ciel se rembrunit avant l'orage. (Bầu trời tối sầm lại trước cơn giông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se rembrunir le front/brow": Cau mày lại, tỏ vẻ lo lắng hoặc không hài lòng.
    • Il se rembrunit le front en lisant la lettre. (Anh ấy cau mày khi đọc bức thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Rembrunir (ngoại động từ, ít dùng): Làm cho tối sầm, làm cho ảm đạm.
  • Rembruni, -e (tính từ): Có vẻ tối sầm, ảm đạm; (da) sạm đi.
    • Un teint rembruni (Làn da sạm nắng)
  • S'assombrir: (Tự động từ) Tối sầm lại, trở nên u ám (dùng cho cả không gian tâm trạng). Đâytừ gần nghĩa phổ biến hơn trong cả hai ngữ cảnh.
  • Se renfrogner: (Tự động từ) Nhăn mặt, cau có (thể hiện sự khó chịu, giận dữ).
Từ đồng nghĩa
  • S'assombrir: trở nên u ám, tối sầm.
  • Se chagriner: buồn bã, phiền muộn.
  • Se renfrogner: cau có, nhăn nhó (nhấn mạnh nét mặt).
Từ trái nghĩa
  • S'éclaircir: trở nên sáng sủa, vui vẻ (về tâm trạng hoặc thời tiết).
  • S'illuminer: rạng rỡ lên, sáng lên (thường về nét mặt).
  • Se dérider: giãn nở, tươi cười trở lại (sau khi buồn).
tự động từ
  1. trở nên rầu rĩ, sa sầm lại
    • à cette nouvelle son visage se rembrunit
      nghe tin ấy mặt sa sầm lại
  2. (từ , nghĩa ) sẫm lại, tối sầm lại
    • Le ciel se rembrunit
      trời tối sầm lại

Từ trái nghĩa