se remplumer

Học thuật
Thân thiện
se remplumer

Après sa maladie, le petit oiseau commence à se remplumer.

Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • (Về chim) Lại mọc lông, mọc lông mới: Chỉ việc con chim mọc lại bộ lông mới, thường sau khi bị rụng lông hoặc trong một giai đoạn phát triển.
    • (Thân mật, dùng cho người) Hồi phục sức khỏe; lại khấm khá lên (về tài chính): Dùng trong ngữ cảnh thân mật để nói về việc một người lấy lại sức khỏe, thể trạng tốt sau một thời gian ốm yếu, mệt mỏi hoặc khó khăn. cũng có thể ám chỉ việc cải thiện tình hình tài chính, trở nên dư dả hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Après la mue, le canard commence à se remplumer. (Sau khi thay lông, con vịt bắt đầu mọc lông mới.)
    • Il était très fatigué après son opération, mais il se remplit bien grâce au repos. (Anh ấy đã rất mệt sau ca phẫu thuật, nhưng anh ấy hồi phục tốt nhờ nghỉ ngơi.)
    • Après des années difficiles, son commerce se remplit enfin. (Sau nhiều năm khó khăn, cửa hàng của anh ta cuối cùng cũng lại khấm khá lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se remplumer après une épreuve": hồi phục sau một thử thách/giai đoạn khó khăn.
    • Elle a mis du temps à se remplumer après cette maladie. ( ấy đã mất một thời gian để hồi phục sau trận ốm đó.)
  • "se remplumer financièrement": khấm khá lên về mặt tài chính.
    • Avec ce nouveau contrat, l'entreprise devrait se remplumer rapidement. (Với hợp đồng mới này, công ty hẳn sẽ lại khấm khá lên nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Remplumer (ngoại động từ): làm cho mọc lông (chim); (thân mật) làm cho hồi phục, làm cho khá lên.
    • Les vacances l'ont remplumé. (Kỳ nghỉ đã làm cho anh ta hồi phục.)
  • Se rétablir: hồi phục, bình phục (sức khỏe). Từ này trang trọng hơn chỉ tập trung vào sức khỏe.
  • Refaire ses forces: lấy lại sức lực. Cụm từ thông dụng với nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • (Về sức khỏe) Se rétablir, reprendre des forces, aller mieux: hồi phục, lấy lại sức, khá hơn.
  • (Về tài chính) S'enrichir, devenir plus prospère, redresser sa situation: trở nên giàu có/thịnh vượng hơn, cải thiện tình hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc biệt nào cho động từ "se remplumer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se remplumer".

se remplumer

Après sa maladie, le petit oiseau commence à se remplumer.

tự động từ
  1. lại mọc lông, mọc lông mới (chim)
  2. (thân mật) hồi phục; lại khấm khá lên
    • Ses deux semaines de congé l'ont remplumé
      hai tuần nghỉ đã làm cho anh ta hồi phục lại

Từ trái nghĩa