se renfrogner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • Cau có, nhăn nhó: "se renfrogner" diễn tả hành động tự nhiên của khuôn mặt khi tỏ ra không hài lòng, bực bội, buồn bã hoặc khó chịu, thường thể hiện qua việc cau mày, nhíu mày hoặc làm cho nét mặt trở nên tối sầm khó tính.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il a l'habitude de se renfrogner à tout propos. ( thói quen lúc nào cũng cau có.)
    • Ne te renfrogne pas comme ça, ce n'est pas grave ! (Đừng nhăn nhó như thế, chuyện không nghiêm trọng đâu!)
    • À cette nouvelle, son visage se renfrogna. (Nghe tin đó, mặt anh ta liền cau lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se renfrogner sur/sous quelque chose": cau có, nhăn nhó điều đó.
    • Elle s'est renfrognée sous la pluie. ( ấy nhăn nhó dưới trời mưa.)
    • Il se renfrogne souvent sur son travail. (Anh ta thường cau có về công việc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Renfrogné, e (tính từ): có vẻ cau có, nhăn nhó.

    • un air renfrogné (vẻ mặt cau có)
    • un enfant renfrogné (một đứa trẻ nhăn nhó)
  • Renfrognement (danh từ giống đực): sự cau có, vẻ nhăn nhó.

    • un renfrognement permanent (một vẻ mặt cau có thường trực)
Từ đồng nghĩa
  • Froncer les sourcils: nhíu mày, cau mày.
  • Bouder: hờn dỗi, giận dỗi (thường ám chỉ thái độ trẻ con hơn).
  • Faire la tête: làm bộ giận, hờn dỗi.
Từ trái nghĩa
  • Sourire: mỉm cười.
  • Se dérider: vui lên, tươi cười trở lại (sau khi cau có).
  • Avoir un visage détendu: khuôn mặt thư giãn, thoải mái.
Lưu ý sử dụng
  • "Se renfrogner" là một động từ phản thân (verbe pronominal), luôn đi kèm với đại từ phản thân (se, te, nous...).
  • Từ này thường mô tả một phản ứng tức thời, tự nhiên trên khuôn mặt trước một tình huống tiêu cực, hơn là một trạng thái tâmkéo dài.
  • Không nên nhầm lẫn với "se fâcher" (nổi giận), "se renfrogner" chỉ dừng lạibiểu hiện bên ngoài của sự khó chịu.
tự động từ
  1. cau có, nhăn nhó
    • Il a l'habitude de se renfrogner à tout propos
      thói quen lúc nào cũng cau có

Từ trái nghĩa