se replier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Cuộn mình lại, thu mình lại: Chỉ hành động của một vật thể (thường là dài mềm dẻo) uốn cong hoặc xếp lại thành hình nhỏ gọn hơn.
    • Rút lui, rút quân: Chỉ hành động của một lực lượng (quân sự, thể thao) rời khỏi vị trí hiện tại để di chuyển về phía sau hoặc đến một vị trí an toàn hơn.
    • (Nghĩa bóng) Thu mình, khép kín, lắng xuống: Chỉ việc một người quay vào nội tâm, ngừng giao tiếp rộng rãi với bên ngoài để suy tư hoặc tự vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Cuộn mình lại:
    • Le mille-pattes peut se replier sur lui-même quand il est menacé. (Con rết có thể cuộn mình lại khi bị đe dọa.)
    • La feuille morte se replie sous l'effet de la chaleur. (Chiếc khô cuộn lại dưới tác động của nhiệt.)
  • Rút lui:
    • Face à l'ennemi supérieur en nombre, les troupes ont se replier. (Đối mặt với kẻ thù đông hơn, các đơn vị quân đội đã phải rút lui.)
    • L'équipe se replie en défense pour protéger son avantage. (Đội bóng rút về phòng ngự để bảo vệ lợi thế của mình.)
  • Thu mình, lắng xuống (nghĩa bóng):
    • Après cet échec, il s'est replié sur lui-même. (Sau thất bại đó, anh ấy đã thu mình lại.)
    • Elle se replie dans le silence pour réfléchir. ( ấy lắng mình trong im lặng để suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se replier sur": Rút về (một địa điểm cụ thể), tập trung vào (một chủ đề, hoạt động).
    • Les civils se sont repliés sur la ville voisine. (Dân thường đã rút về thị trấn lân cận.)
    • Face à la crise, l'entreprise se replie sur son cœur de métier. (Trước khủng hoảng, công ty tập trung vào lĩnh vực kinh doanh cốt lõi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Replier (v.t): Gấp lại, xếp lại (một vật thể).
    • Il replie la carte après l'avoir consultée. (Anh ấy gấp tấm bản đồ lại sau khi tra cứu.)
  • Repli (n.m): Sự rút lui; sự thu mình; chỗ lõm/uốn cong.
    • Le repli des troupes était stratégique. (Việc rút lui của quân đội tính chiến lược.)
    • un repli de terrain (một chỗ lõm của địa hình)
  • Repliable (adj): Có thể gấp lại được.
    • une chaise repliable (một chiếc ghế có thể gấp lại)
Từ đồng nghĩa
  • Se rétracter: Co lại, rụt lại (vật lý).
  • Battre en retraite / Se retirer: Rút lui (quân sự).
  • Se renfermer / S'isoler: Khép kín, tự cô lập (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se replier en bon ordre: Rút lui một cách trật tự, không hỗn loạn.
    • Malgré la pression, le régiment s'est replié en bon ordre. (Bất chấp sức ép, trung đoàn đã rút lui một cách trật tự.)
Thành ngữ liên quan
  • Se replier comme un hérisson: Thu mình lại như con nhím (ám chỉ thái độ phòng thủ, gai góc khi bị đe dọa hoặc tấn công).
    • Dès qu'on critique son travail, il se replie comme un hérisson. (Ngay khi người ta chỉ trích công việc của anh ta, anh ta thu mình lại như con nhím.)
tự động từ
  1. cuộn mình
    • Le serpent se replie
      con rắn cuộn mình
  2. rút lui
    • L'armée se replie
      đạo quân rút lui
  3. (nghĩa bóng) lắng xuống
    • Se replier en soi-même
      lắng mình xuống
    • âme qui se replie
      tâm hồn lắng xuống

Từ gần giống