se replier

tự động từ
  1. cuộn mình
    • Le serpent se replie
      con rắn cuộn mình
  2. rút lui
    • L'armée se replie
      đạo quân rút lui
  3. (nghĩa bóng) lắng xuống
    • Se replier en soi-même
      lắng mình xuống
    • âme qui se replie
      tâm hồn lắng xuống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống