se replonger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Lại ngâm mình, lại vùi đầu vào, lại đắm chìm trong (một hoạt động, trạng thái hoặc môi trường): Hành động tự đặt mình trở lại một cách sâu đậm tập trung vào một việc gì đó người đó đã từng làm hoặc một trạng thái đã từng trải qua. Thường mang nghĩa bóng, diễn tả sự chuyên tâm, say mê hoặc hòa mình trở lại.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Après des années, il a décidé de se replonger dans l'étude du piano. (Sau nhiều năm, anh ấy quyết định lại vùi đầu vào việc học piano.)
    • Elle se replonge avec bonheur dans ses souvenirs d'enfance. ( ấy hạnh phúc đắm mình trở lại trong những kỷ niệm thời thơ ấu.)
    • Je dois me replonger dans ce dossier complexe. (Tôi phải lại ngâm mình vào hồ sơ phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se replonger dans le passé": Đắm mình/ngâm mình trong quá khứ, suy nghĩ miên man về quá khứ.

    • Il aime se replonger dans le passé pour y trouver des réponses. (Anh ấy thích đắm mình trong quá khứ để tìm câu trả lời.)
  • "Se replonger dans l'ambiance": Lại hòa mình vào không khí/bầu không khí (của một nơi, một thời điểm).

    • En regardant ces photos, je me replonge dans l'ambiance des années 80. (Khi xem những bức ảnh này, tôi lại hòa mình vào không khí của thập niên 80.)
Biến thể từ gần giống
  • Replonger (v.t) (không phản thân): Lại nhúng, lại thả, lại dìm (vật đó) vào.
    • Il a replongé la main dans l'eau froide. (Anh ta lại thả tay vào nước lạnh.)
  • Plonger (v.t/i): Nhúng, thả, dìm; lao xuống. Là động từ gốc.
    • Plonger un objet dans l'eau. (Nhúng một vật vào nước.)
  • Se plonger (v.pr): Đắm mình, vùi đầu vào (nghĩa tương tự nhưng không có ý "lại/lần nữa").
    • Se plonger dans un livre. (Vùi đầu vào một cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
  • S'immerger à nouveau: Lại đắm mình, lại hòa mình vào.
  • Se remettre à (avec intensité): Lại bắt đầu/bắt tay lại vào (với cường độ).
  • Se replonger nhấn mạnh hơn se remettre à về mức độ tập trung đắm chìm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Cấu trúc chính là "se replonger dans + [quelque chose]".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cụ thể với "se replonger". Hành động này thường được diễn đạt trực tiếp trong câu.)

  1. lại ngâm mình
  2. (nghĩa bóng) lại vùi đầu vào, lại đẫm mình trong
    • Se replonger dans la lecture
      lại vùi đầu vào đọc sách