se resalir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Vấy bẩn lại, làm bẩn lại (bản thân): Hành động tự làm cho bản thân mình bị bẩn trở lại sau khi đã được sạch sẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Em bé vấy bẩn trở lại sau khi tắm.)
- (Đừng có tự làm bẩn mình lại với đống bùn đó!)
- (Cô ấy đã bị bẩn lại khi ăn bánh sô-cô-la.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng một cách ẩn dụ để nói về việc "vấy bùn" danh tiếng, làm tổn hại đến hình ảnh của mình trở lại.
- Le politicien s'est resali dans un nouveau scandale. (Chính trị gia đó đã tự làm hoen ố mình trong một vụ bê bối mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Salir (v.t): Làm bẩn, vấy bẩn (cái gì đó hoặc ai đó).
- salir ses vêtements (làm bẩn quần áo của mình)
- Se salir (v.pr): Tự làm bẩn mình.
- se salir les mains (làm bẩn tay của mình)
- Resalir (v.t): Làm bẩn lại (cái gì đó).
- resalir une nappe propre (làm bẩn lại một tấm khăn trải bàn sạch)
Từ đồng nghĩa
- Se tacher à nouveau: Tự làm dính vết bẩn trở lại.
- Se salir de nouveau: Tự làm bẩn mình một lần nữa.
Cấu trúc ngữ pháp
- Cấu trúc: se resalir là động từ phản thân, luôn đi cùng với đại từ phản thân (me, te, se, nous, vous, se) phù hợp với chủ ngữ.
- Thì quá khứ kép: Được cấu tạo với trợ động từ être.
- Je me suis resali(e)
- Tu t'es resali(e)
- Il/Elle/On s'est resali(e)
- Nous nous sommes resalis(es)
- Vous vous êtes resali(e)(s)(es)
- Ils/Elles se sont resalis(es)
tự động từ
- vấy bẩn lại
- Enfant qui s'est resali après son bainem bé vấy bẩn trở lại sau khi tắm