se ressuyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Khô đi, ráo đi: Chỉ trạng thái một vật hoặc bề mặt trở nên khô ráo sau khi bị ướt, thường do nước bốc hơi hoặc thấm đi. Quá trình này thường diễn ra một cách tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Après la pluie, la terre se ressuie lentement. (Sau cơn mưa, mặt đất khô dần đi.)
- Laissez la peinture se ressuyer complètement avant de toucher. (Hãy để lớp sơn tự khô hẳn trước khi chạm vào.)
- Le linge étendu se ressuie au vent. (Quần áo phơi ra ráo đi trước gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc miêu tả: Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc để miêu tả một cách tinh tế hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng "sécher" (khô) hoặc "sécher naturellement" (khô tự nhiên) hơn.
- Les larmes sur ses joues se ressuyaient. (Những giọt nước mắt trên má cô ấy đang khô dần.)
Biến thể và từ gần giống
- Ressuyer (vt): Làm cho khô, làm cho ráo (ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
- Sécher (v): Khô, làm khô. Từ thông dụng và tổng quát hơn.
- S'essuyer (v.pr): Lau khô (cho bản thân).
- Sécher naturellement: Khô một cách tự nhiên. Cách diễn đạt thay thế phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Sécher: Khô đi.
- S'assécher: Khô cạn, khô héo (thường dùng cho đất, sông hồ).
- S'évaporer: Bốc hơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tự động từ
- khô đi, ráo đi
- Le chemin se ressuieđường ráo đi