se retenir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Bám chặt, giữ chặt lấy: Hành động dùng sức để giữ cơ thể không bị ngã hoặc rơi xuống bằng cách nắm chặt vào một vật gì đó.
- Tự kiềm chế, tự kìm lại: Hành động cố gắng ngăn bản thân không biểu lộ một cảm xúc mạnh mẽ (như giận dữ, buồn bã) hoặc không thực hiện một hành động bột phát.
- (Thân mật) Nhịn, nín: Hành động cố ý trì hoãn nhu cầu bài tiết tự nhiên của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
Bám chặt, giữ chặt lấy:
- Il s'est retenu à la rampe pour ne pas tomber dans l'escalier. (Anh ấy bám chặt vào tay vịn để không bị ngã trên cầu thang.)
- Le chaton se retient au rideau. (Chú mèo con bám chặt vào tấm rèm.)
Tự kiềm chế, tự kìm lại:
- Face à cette provocation, il a dû se retenir pour ne pas crier. (Trước sự khiêu khích đó, anh ta đã phải tự kìm lại để không hét lên.)
- Elle se retenait de rire pendant le discours sérieux. (Cô ấy đang cố nín cười trong suốt bài phát biểu nghiêm túc.)
(Thân mật) Nhịn, nín:
- Le voyage est long, il faut se retenir jusqu'à la prochaine aire de repos. (Chuyến đi dài, phải nhịn cho đến trạm dừng chân tiếp theo.)
- L'enfant se retient d'aller aux toilettes. (Đứa trẻ đang nín đi vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se retenir à quatre mains": (Thành ngữ) Cố gắng hết sức để kìm chế, kiềm chế một cách khó khăn.
- Devant cette injustice, je me retiens à quatre mains pour ne pas protester. (Trước sự bất công này, tôi phải cố gắng hết sức để không phản đối.)
"Ne pas pouvoir se retenir": Không thể kìm được, không thể nhịn được.
- La blague était si drôle que je n'ai pas pu me retenir de rire. (Câu chuyện cười buồn cười đến mức tôi không thể nhịn được cười.)
Biến thể và từ gần giống
Retenir (động từ ngoại động): Giữ lại, ngăn lại; nhớ.
- retenir sa respiration (nín thở)
- retenir une leçon (nhớ một bài học)
Retenu, e (tính từ): Kín đáo, dè dặt; đã được khấu trừ (tiền).
- un homme retenu (một người đàn ông kín đáo)
- somme retenue (số tiền đã khấu trừ)
Từ đồng nghĩa
- Se raccrocher: Bám víu vào.
- Se contrôler, se maîtriser: Tự kiểm soát, tự chủ.
- Se contenir: Kìm nén, nén lại (cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Các sắc thái nghĩa được thể hiện qua giới từ đi kèm trong phần "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- "Se retenir par la manche": (Nghĩa bóng) Tự ngăn mình lại, tự kéo mình lại.
- Il a failli dire un secret, mais il s'est retenu par la manche. (Anh ta suýt nữa thì tiết lộ bí mật, nhưng đã tự kéo mình lại.)
tự động từ
- bám chặt vào
- Se retenir aux branchesbám chặt vào cành
- tự kiềm chế
- Elle se retenait pour ne pas pleurercô ta tự kiềm chế để khỏi khóc
- (thân mật) nhịn, nín (đại tiện, tiểu tiện)